Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-094.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-150.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-152.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-475.54 | - | Long An | Xe Con | - |
| 64A-208.64 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 94A-114.57 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 29K-326.60 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-346.97 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-356.37 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22A-281.71 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24C-170.21 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 27A-130.24 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27A-135.52 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 26A-238.87 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 21A-226.75 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21C-112.05 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 28C-123.64 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20A-864.94 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-871.70 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-877.46 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-880.45 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-885.12 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-890.23 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-898.13 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-899.34 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-905.24 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-906.64 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-312.04 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-323.14 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14K-007.32 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |