Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
14K-026.82 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-040.81 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-042.94 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-045.97 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-991.80 - Quảng Ninh Xe Con -
14C-458.78 - Quảng Ninh Xe Tải -
19A-736.76 - Phú Thọ Xe Con -
19A-751.37 - Phú Thọ Xe Con -
88A-791.12 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-799.61 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-811.02 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-829.62 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88C-324.27 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
34C-449.47 - Hải Dương Xe Tải -
89C-346.53 - Hưng Yên Xe Tải -
17A-494.21 - Thái Bình Xe Con -
17A-498.46 - Thái Bình Xe Con -
17A-505.87 - Thái Bình Xe Con -
90C-157.47 - Hà Nam Xe Tải -
35A-465.12 - Ninh Bình Xe Con -
35A-482.47 - Ninh Bình Xe Con -
36K-230.61 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-233.13 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-241.05 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-243.52 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-243.92 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-244.94 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-246.17 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-252.78 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-256.04 - Thanh Hóa Xe Con -