Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-833.04 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49C-395.40 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70A-587.71 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-613.07 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60C-762.72 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-762.80 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-773.46 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-866.10 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-936.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-073.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-102.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-117.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-160.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-237.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-273.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-329.02 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 66A-313.54 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-314.76 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66C-186.14 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66C-191.10 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 83A-194.04 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 83A-199.02 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 30M-050.17 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-066.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-159.30 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23C-093.62 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 22B-017.94 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 24A-316.47 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 26C-164.24 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26C-165.75 | - | Sơn La | Xe Tải | - |