Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
66A-317.21 - Đồng Tháp Xe Con -
66B-025.14 - Đồng Tháp Xe Khách -
68C-180.01 - Kiên Giang Xe Tải -
94C-086.04 - Bạc Liêu Xe Tải -
30M-043.31 - Hà Nội Xe Con -
30M-053.24 - Hà Nội Xe Con -
30M-085.03 - Hà Nội Xe Con -
30M-095.17 - Hà Nội Xe Con -
30M-116.13 - Hà Nội Xe Con -
30M-126.81 - Hà Nội Xe Con -
30M-140.67 - Hà Nội Xe Con -
30M-213.50 - Hà Nội Xe Con -
30M-225.30 - Hà Nội Xe Con -
30M-305.84 - Hà Nội Xe Con -
30M-309.53 - Hà Nội Xe Con -
30M-391.10 - Hà Nội Xe Con -
30M-421.76 - Hà Nội Xe Con -
29K-361.46 - Hà Nội Xe Tải -
29K-372.80 - Hà Nội Xe Tải -
29K-376.51 - Hà Nội Xe Tải -
29K-380.40 - Hà Nội Xe Tải -
29K-398.10 - Hà Nội Xe Tải -
29K-402.32 - Hà Nội Xe Tải -
29K-446.70 - Hà Nội Xe Tải -
29K-449.03 - Hà Nội Xe Tải -
29K-450.67 - Hà Nội Xe Tải -
29K-463.74 - Hà Nội Xe Tải -
97D-011.41 - Bắc Kạn Xe tải van -
22D-013.02 - Tuyên Quang Xe tải van -
27D-009.10 - Điện Biên Xe tải van -