Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78C-129.72 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 79A-573.62 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85B-017.12 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86A-322.46 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82A-163.54 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 47C-403.67 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-406.52 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48B-014.17 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 48B-015.23 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49A-760.46 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-762.80 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-766.92 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-507.54 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70B-034.48 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-520.60 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-528.40 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-548.71 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-580.48 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-620.70 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-044.64 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60C-782.41 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-786.41 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-079.31 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 60B-079.50 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72A-845.87 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-848.23 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-848.76 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-860.46 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-878.12 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-053.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |