Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17B-032.67 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 18A-495.51 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-496.14 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-501.60 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-509.67 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18B-034.80 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35C-181.05 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35C-185.97 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-554.60 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36B-048.23 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37K-487.30 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-492.30 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-504.93 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-513.87 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-533.30 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-535.03 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37B-048.37 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38A-692.21 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-694.54 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38B-026.76 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 74C-146.23 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-149.34 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 43A-954.84 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-973.75 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-318.23 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92C-260.80 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-262.93 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76C-181.52 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77A-358.41 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77B-038.43 | - | Bình Định | Xe Khách | - |