Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73A-376.30 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-277.91 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-282.72 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 43A-950.61 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-974.73 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-977.01 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-977.17 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-446.61 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92D-015.50 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76D-015.07 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77A-356.24 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-365.93 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-367.94 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77D-006.81 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78A-223.73 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-569.75 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-150.62 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85D-009.27 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86A-322.87 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82A-160.64 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 47D-022.03 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48D-006.21 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 48D-007.84 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 48D-008.90 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49A-757.90 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93C-206.70 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61K-533.46 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-558.71 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-563.51 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-585.13 | - | Bình Dương | Xe Con | - |