Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-394.73 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-509.45 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-517.52 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-520.81 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-609.32 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70B-035.62 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61C-622.07 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-629.74 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-639.27 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-653.01 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-687.42 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-689.82 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72C-268.84 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-297.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-305.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62C-219.02 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62D-018.37 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 63A-329.87 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 71B-022.43 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 84A-153.60 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 84B-021.70 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 66A-303.24 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67C-193.12 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 68C-180.13 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68B-034.49 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 65A-523.73 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-533.51 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65B-026.14 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 95B-019.30 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 94D-005.71 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |