Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-507.34 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89D-024.84 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 90A-299.53 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-494.91 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-502.60 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35D-017.52 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 37K-496.03 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-518.42 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-527.64 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-541.51 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-561.60 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-688.51 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73D-009.64 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 43B-065.54 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 77B-038.93 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 79A-586.03 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86B-024.76 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 81A-470.14 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-470.51 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81B-030.82 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 49A-774.45 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-775.45 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-522.74 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-202.78 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61K-534.14 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-557.97 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-558.48 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-559.10 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-568.13 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-589.21 | - | Bình Dương | Xe Con | - |