Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34B-046.37 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15D-055.84 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89C-345.60 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-356.52 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-497.05 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-511.04 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-293.62 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90C-155.27 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 18C-178.50 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-181.91 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35B-023.46 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-287.50 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-305.02 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37C-573.41 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38D-022.43 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73B-020.04 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 73B-020.54 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 74B-017.81 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75A-391.50 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-397.60 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43C-318.04 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-064.50 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 43B-066.52 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 43D-015.46 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 78B-021.71 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 85B-015.21 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 82C-095.80 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81B-030.32 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47A-835.91 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-853.67 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |