Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-451.46 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-454.48 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-455.64 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23C-093.42 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 11D-011.72 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 97B-018.37 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 97B-019.17 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 25B-011.42 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 21A-230.17 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28B-019.41 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 20A-869.92 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-874.32 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-875.90 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-891.72 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-893.84 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-905.82 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20B-038.51 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 12D-009.27 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 12D-010.97 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 98C-377.60 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-380.41 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-397.90 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19B-029.42 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 19B-030.40 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88A-816.72 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99C-343.42 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-346.14 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-033.94 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34C-436.23 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-452.30 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |