Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-475.46 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-482.07 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-491.52 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-491.53 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15D-053.32 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89A-541.53 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89D-023.03 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 90A-287.92 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-298.48 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18D-018.05 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 36D-029.90 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 43A-947.54 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-957.93 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-960.17 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-963.52 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92D-013.84 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 78D-007.73 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79D-014.52 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 85D-008.51 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 81D-014.21 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 60C-770.73 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-793.20 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60D-024.32 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-846.93 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-847.03 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-005.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-014.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-037.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-076.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-091.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |