Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81A-474.48 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47C-419.23 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-118.71 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49A-763.92 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70C-214.40 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-535.80 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-554.64 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-562.82 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-593.62 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-595.47 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72D-013.60 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51N-020.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-899.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-930.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-943.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-979.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-091.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-100.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-151.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-171.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-172.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-173.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-178.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-204.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-205.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-215.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-231.05 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-232.54 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 66C-186.27 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66C-188.24 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |