Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92A-446.54 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-448.03 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-329.05 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-362.17 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 85A-150.47 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86A-325.47 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-329.41 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 47A-819.13 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-854.40 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-753.10 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-767.03 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-773.41 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70C-213.62 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-521.78 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-534.82 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-556.12 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-567.23 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-577.67 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-586.27 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61D-025.32 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-625.07 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-644.80 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-783.21 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-793.10 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-857.49 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-862.14 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-871.57 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-004.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-897.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-919.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |