Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-729.04 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-735.67 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-744.76 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-749.97 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-794.73 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-796.92 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-803.91 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-806.30 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-809.02 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-820.43 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-820.90 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-823.75 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-825.20 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-854.20 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-858.17 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-873.12 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34B-045.90 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15C-488.70 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-490.74 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17A-495.81 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-501.97 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-241.10 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-245.60 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-262.82 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-265.73 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-281.71 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-291.17 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-292.87 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-299.67 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-555.70 | - | Nghệ An | Xe Con | - |