Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-745.07 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-746.30 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19D-021.80 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88D-021.78 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99A-859.21 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-873.42 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-935.75 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-943.93 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-944.01 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 18A-504.91 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-473.23 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-234.05 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-242.60 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-247.27 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-292.76 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-567.37 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-487.97 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-519.04 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-524.43 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38D-022.01 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73A-371.03 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-372.17 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-375.43 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-378.90 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-379.75 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73D-011.17 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 75A-399.31 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43D-014.57 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 92A-441.43 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-445.10 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |