Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 68A-366.37 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68C-182.46 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 95A-143.10 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 94C-085.03 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 69C-107.43 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 23C-091.41 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 11C-089.84 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 22A-273.75 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-274.62 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-280.41 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-284.01 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22B-016.32 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 27B-016.21 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 21A-223.53 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-228.60 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21B-016.93 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 20A-866.84 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-878.52 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-894.21 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-900.60 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-010.41 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-017.24 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-046.53 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-048.45 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-992.71 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-463.80 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-468.21 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-377.12 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-385.42 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-391.12 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |