Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-592.23 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-598.43 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-599.54 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-619.01 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-627.74 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-629.41 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-621.17 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-632.92 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-654.82 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-661.41 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-694.82 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-760.42 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-786.47 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-787.72 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-791.90 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-792.31 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-078.82 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72A-860.81 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-868.64 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-870.32 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-883.14 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-902.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-924.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-147.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-232.43 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 71A-214.43 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71A-216.24 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 64C-138.32 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66B-025.71 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 67A-329.97 | - | An Giang | Xe Con | - |