Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-472.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-476.45 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-483.80 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-495.10 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-533.14 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-554.94 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-559.31 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-568.04 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-360.43 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-507.62 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90D-011.78 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 18B-031.62 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35C-181.87 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-266.87 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-268.54 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-277.51 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-290.93 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37C-576.46 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-694.10 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73C-196.93 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74A-279.40 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-387.94 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-946.50 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76C-179.84 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77A-367.54 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79B-047.12 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 86C-210.27 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82B-021.97 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 82B-022.72 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81A-468.70 | - | Gia Lai | Xe Con | - |