Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-387.97 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-390.51 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-393.74 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98B-045.50 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19A-746.17 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-265.78 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-276.40 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88B-021.81 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 88B-025.48 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99A-863.23 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-871.41 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-879.51 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-331.04 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-331.61 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-332.75 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-338.91 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-347.20 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-030.27 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34A-924.41 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-944.50 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-962.73 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-436.17 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-497.10 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-058.48 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89A-549.73 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-553.31 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-557.54 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 18C-181.75 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36C-547.72 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-556.72 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |