Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-453.71 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-465.14 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-468.61 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-632.73 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 22A-272.71 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-284.34 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 27A-130.05 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27A-133.50 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 25D-008.87 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 26A-240.32 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 20A-862.94 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-864.53 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-892.90 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-902.50 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12B-015.41 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14K-000.30 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-005.01 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-007.76 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-032.54 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-033.42 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14D-032.78 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 19A-716.75 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-717.62 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-717.80 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-721.30 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-721.70 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-723.17 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-725.87 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-747.76 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-754.42 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |