Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-287.40 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-289.76 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-290.42 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-299.61 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-304.27 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-304.74 - Thanh Hóa Xe Con -
73A-373.60 - Quảng Bình Xe Con -
73A-375.32 - Quảng Bình Xe Con -
73A-380.75 - Quảng Bình Xe Con -
74A-278.30 - Quảng Trị Xe Con -
74A-281.97 - Quảng Trị Xe Con -
74B-016.91 - Quảng Trị Xe Khách -
74D-015.67 - Quảng Trị Xe tải van -
92A-438.13 - Quảng Nam Xe Con -
92A-441.01 - Quảng Nam Xe Con -
92A-446.17 - Quảng Nam Xe Con -
92A-449.61 - Quảng Nam Xe Con -
92B-041.20 - Quảng Nam Xe Khách -
92D-013.43 - Quảng Nam Xe tải van -
76A-331.74 - Quảng Ngãi Xe Con -
76B-027.48 - Quảng Ngãi Xe Khách -
78A-224.67 - Phú Yên Xe Con -
85A-146.52 - Ninh Thuận Xe Con -
85B-014.54 - Ninh Thuận Xe Khách -
85D-007.94 - Ninh Thuận Xe tải van -
86D-008.23 - Bình Thuận Xe tải van -
82A-164.34 - Kon Tum Xe Con -
82D-011.32 - Kon Tum Xe tải van -
47A-840.46 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-843.32 - Đắk Lắk Xe Con -