Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-792.32 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-802.42 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-804.10 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-804.27 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-807.81 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-823.01 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-930.81 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-944.05 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-960.75 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-969.12 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15B-056.80 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 15D-055.24 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89A-540.52 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-555.97 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-556.10 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-354.80 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-499.51 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-502.81 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-508.70 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 35A-467.10 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-484.13 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-231.46 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-238.72 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-258.76 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-265.57 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-270.32 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-271.14 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-273.34 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-279.87 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-285.93 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |