Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36B-049.17 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37K-496.52 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-522.40 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-534.76 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-571.30 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-591.10 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37B-046.97 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 37B-048.73 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38A-697.05 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-374.31 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73C-191.73 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74B-017.92 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75D-010.70 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-947.75 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-950.45 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-961.93 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-439.53 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92B-040.07 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76B-027.37 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 76D-016.05 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77A-365.92 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77C-264.14 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77C-265.72 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77B-037.51 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 79A-590.60 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-326.20 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-334.27 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-211.42 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-213.57 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86B-025.10 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |