Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 94B-016.23 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 29D-628.13 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-641.74 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 27D-007.91 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 26B-019.87 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 26B-020.54 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 28A-268.87 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-874.73 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-903.53 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-904.67 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12C-144.70 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14A-993.01 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-995.73 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-451.91 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-898.53 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-390.30 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19B-028.97 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88A-788.14 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-804.64 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-804.84 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-810.07 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-810.23 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-883.75 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-892.42 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-334.49 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-345.03 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-438.97 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-045.93 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-450.67 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-466.10 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |