Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 82B-020.49 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81A-468.30 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47B-042.23 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 47B-044.43 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 47D-020.47 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 49C-385.20 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-034.07 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93A-508.42 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-508.67 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70D-011.24 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61C-614.12 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-614.42 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-621.91 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-633.90 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72C-265.24 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-275.32 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-281.20 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-047.64 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 62A-486.76 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62C-226.04 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62C-226.64 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 71C-136.46 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 71B-026.24 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 66B-025.53 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 67B-031.46 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 68C-181.80 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 95A-141.21 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 83B-023.76 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 83B-024.53 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 83D-008.04 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |