Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-892.30 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-947.40 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-962.52 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-442.17 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-449.50 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-429.21 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-431.20 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-436.91 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-452.74 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-455.70 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-494.54 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-487.27 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-488.61 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-352.47 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 35C-182.61 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-551.27 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-552.37 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-594.13 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-701.49 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-703.23 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-243.14 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-253.75 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 43A-954.72 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-955.60 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-361.57 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-362.64 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-364.53 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77C-261.47 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77C-264.78 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77C-266.30 | - | Bình Định | Xe Tải | - |