Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-867.60 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-872.31 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-872.75 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 62B-032.41 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 63A-336.42 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-340.45 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 84A-148.57 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 66D-015.71 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 67A-330.43 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-344.64 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-345.70 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68C-178.76 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68C-182.04 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 69A-171.92 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 24C-171.47 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 27B-015.05 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 26C-163.70 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 28A-265.31 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20C-315.54 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20B-035.47 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 20B-036.70 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 14C-462.32 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-867.01 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-873.01 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-907.61 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-395.82 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-273.90 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-310.21 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-315.01 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-317.72 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |