Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-362.49 - Hà Nội Xe Tải -
29K-373.03 - Hà Nội Xe Tải -
29K-375.93 - Hà Nội Xe Tải -
29K-376.49 - Hà Nội Xe Tải -
29K-410.30 - Hà Nội Xe Tải -
29K-468.53 - Hà Nội Xe Tải -
23D-007.97 - Hà Giang Xe tải van -
23D-010.49 - Hà Giang Xe tải van -
11D-011.91 - Cao Bằng Xe tải van -
21A-232.54 - Yên Bái Xe Con -
28A-265.61 - Hòa Bình Xe Con -
28D-011.41 - Hòa Bình Xe tải van -
19D-021.13 - Phú Thọ Xe tải van -
88A-801.37 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-801.92 - Vĩnh Phúc Xe Con -
89A-539.87 - Hưng Yên Xe Con -
90A-289.10 - Hà Nam Xe Con -
38A-708.30 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-711.53 - Hà Tĩnh Xe Con -
92D-014.75 - Quảng Nam Xe tải van -
81A-477.01 - Gia Lai Xe Con -
47A-837.76 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-843.81 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-851.73 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-864.51 - Đắk Lắk Xe Con -
48A-260.78 - Đắk Nông Xe Con -
49D-015.73 - Lâm Đồng Xe tải van -
93C-202.23 - Bình Phước Xe Tải -
60K-630.47 - Đồng Nai Xe Con -
60K-662.94 - Đồng Nai Xe Con -