Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-073.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-081.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-082.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-100.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-113.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-287.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-301.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-304.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-327.78 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 71B-024.80 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 66C-192.12 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66B-026.70 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 67C-193.37 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67D-012.14 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 68A-379.10 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65B-028.23 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 95D-027.57 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 83C-134.60 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 69C-107.46 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 69B-017.27 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 29K-326.42 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-327.40 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-344.91 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-351.02 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-635.21 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-637.41 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-638.12 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-640.31 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 11C-090.93 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 97A-097.84 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |