Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-581.07 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-493.91 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-543.72 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-571.34 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-585.27 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73D-010.87 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74A-286.24 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-394.74 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43D-013.71 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 43D-014.03 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 92C-262.52 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92D-014.48 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 92D-014.97 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76D-013.51 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 78C-128.24 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 79C-228.94 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 81D-016.14 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47C-399.34 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-405.21 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-771.81 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-773.53 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-774.40 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70C-213.30 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70B-036.62 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 60C-756.48 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-757.72 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-775.97 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-789.31 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72D-016.78 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51M-063.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |