Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22B-015.82 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 27B-016.60 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 25D-007.90 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 20B-036.67 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 12B-019.12 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 12D-007.62 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14D-029.45 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98A-864.61 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-865.50 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-909.61 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-910.76 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-380.48 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-384.13 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-397.12 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19B-028.76 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 19D-022.05 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88D-021.61 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99A-860.01 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-862.04 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-880.47 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-887.90 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-337.80 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 15K-446.40 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-446.94 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-461.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-471.91 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-477.24 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-492.73 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-487.45 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 90D-010.17 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |