Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26C-165.21 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26C-168.04 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 21C-115.52 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 20A-869.14 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-869.87 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-873.92 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-880.61 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-264.34 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12C-140.50 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 19A-728.41 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-741.12 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-264.24 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-265.30 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-267.37 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-311.24 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-311.45 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-312.94 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-313.91 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34C-446.61 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-491.71 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-356.80 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 18A-503.84 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-511.74 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18D-018.40 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35A-484.32 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-234.64 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-269.90 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-300.42 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-302.51 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-549.42 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |