Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 94D-006.48 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 29K-365.80 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-421.82 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-426.70 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 27C-078.12 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 26C-165.92 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 21C-113.54 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 28A-263.61 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20C-310.90 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-315.94 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-323.92 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-324.20 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12A-265.48 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-001.90 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-029.42 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-029.49 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-462.43 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19A-732.01 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-277.13 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-279.92 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-325.61 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34A-921.17 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-953.46 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-954.57 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-961.13 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-964.73 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-974.81 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-537.51 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-541.13 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-550.60 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |