Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89D-024.75 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 89D-025.05 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 18C-175.51 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-182.57 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35C-186.10 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-557.92 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-559.49 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-561.74 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36D-031.20 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37C-569.24 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-590.17 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-705.49 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-709.51 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-252.91 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73C-193.72 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73D-008.52 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 75C-160.49 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 92D-013.53 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 77A-358.23 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-358.91 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-572.90 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-581.53 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-585.50 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-228.41 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-229.84 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 86A-323.97 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86D-006.80 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 82A-160.10 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-477.91 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-291.14 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |