Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-394.34 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98B-044.84 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 98B-046.14 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19B-030.05 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 99A-853.04 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-855.75 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-855.90 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-856.46 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-861.45 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-867.60 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-873.46 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-880.07 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-337.62 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-033.67 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 15K-449.72 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-451.82 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-486.71 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-501.53 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-507.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15B-057.64 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 90A-288.75 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-291.94 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 35B-025.82 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 38A-679.78 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-686.17 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-690.24 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-693.51 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-246.76 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74B-018.53 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75B-030.17 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |