Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89B-026.13 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 89D-026.07 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 18A-510.42 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-181.52 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-182.14 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36D-032.97 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37K-485.21 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-516.34 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-551.46 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-559.48 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-579.30 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37D-050.21 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38A-681.52 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-700.21 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-703.93 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73D-009.47 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 43A-959.20 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-960.13 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-966.03 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-976.03 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 79A-580.13 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79D-014.50 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 86A-325.40 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86D-007.87 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 82D-014.47 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81A-453.60 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49A-762.03 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-770.82 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-770.90 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-383.45 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |