Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43B-067.30 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 85B-017.41 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86C-211.82 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 81A-457.50 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-297.76 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-298.05 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 48D-009.04 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 61K-528.12 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-543.02 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-549.32 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-552.21 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-554.75 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-557.71 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-640.76 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-665.31 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-673.03 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-681.34 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-682.46 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-690.37 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-694.12 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-853.57 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-873.75 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-880.37 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-882.13 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-883.97 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-273.67 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-060.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-122.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-971.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51E-354.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |