Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28A-267.70 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28C-126.67 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20C-321.17 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-322.12 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12C-141.87 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12D-008.81 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 12D-010.70 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 98A-868.73 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-880.42 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-892.70 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-899.80 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19C-264.27 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-271.61 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-316.45 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-317.51 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-870.30 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-881.78 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-891.67 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-330.87 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99D-025.31 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 99D-028.12 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-931.49 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-963.10 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-963.32 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-967.49 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-443.70 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89A-533.94 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-357.21 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-360.51 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89D-024.49 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |