Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
89A-554.76 - Hưng Yên Xe Con -
89A-559.70 - Hưng Yên Xe Con -
89A-562.75 - Hưng Yên Xe Con -
17C-219.49 - Thái Bình Xe Tải -
17C-220.97 - Thái Bình Xe Tải -
90C-159.49 - Hà Nam Xe Tải -
18A-491.50 - Nam Định Xe Con -
18A-500.43 - Nam Định Xe Con -
18A-509.73 - Nam Định Xe Con -
35A-466.49 - Ninh Bình Xe Con -
35C-180.70 - Ninh Bình Xe Tải -
35C-181.74 - Ninh Bình Xe Tải -
35C-184.45 - Ninh Bình Xe Tải -
36C-566.40 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-571.74 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-575.53 - Thanh Hóa Xe Tải -
37K-500.13 - Nghệ An Xe Con -
37K-519.81 - Nghệ An Xe Con -
37C-571.20 - Nghệ An Xe Tải -
37C-579.91 - Nghệ An Xe Tải -
37C-594.43 - Nghệ An Xe Tải -
37C-597.23 - Nghệ An Xe Tải -
38A-705.61 - Hà Tĩnh Xe Con -
73A-378.71 - Quảng Bình Xe Con -
74A-277.71 - Quảng Trị Xe Con -
74A-283.40 - Quảng Trị Xe Con -
74A-284.61 - Quảng Trị Xe Con -
75C-160.23 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
76C-178.76 - Quảng Ngãi Xe Tải -
78C-126.60 - Phú Yên Xe Tải -