Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-570.60 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-577.05 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-148.90 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-149.46 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-149.51 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-151.34 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-152.01 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 47C-401.91 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-405.84 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-415.64 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-418.50 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-420.74 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-752.42 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-756.13 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-758.10 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-767.04 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 60C-771.07 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-776.27 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-779.01 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-779.94 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-793.34 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-058.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-083.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-107.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-112.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-125.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-170.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-184.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-186.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-226.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |