Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-348.10 - Hà Nội Xe Tải -
29K-350.52 - Hà Nội Xe Tải -
29K-351.30 - Hà Nội Xe Tải -
29K-351.47 - Hà Nội Xe Tải -
29K-374.57 - Hà Nội Xe Tải -
29K-376.84 - Hà Nội Xe Tải -
29K-376.93 - Hà Nội Xe Tải -
29K-396.10 - Hà Nội Xe Tải -
29K-398.47 - Hà Nội Xe Tải -
29K-413.97 - Hà Nội Xe Tải -
29K-414.20 - Hà Nội Xe Tải -
29K-426.94 - Hà Nội Xe Tải -
29K-448.47 - Hà Nội Xe Tải -
29K-454.41 - Hà Nội Xe Tải -
29K-455.82 - Hà Nội Xe Tải -
29D-626.72 - Hà Nội Xe tải van -
29D-631.94 - Hà Nội Xe tải van -
22C-116.34 - Tuyên Quang Xe Tải -
26C-166.45 - Sơn La Xe Tải -
21C-114.50 - Yên Bái Xe Tải -
28A-260.03 - Hòa Bình Xe Con -
28A-264.67 - Hòa Bình Xe Con -
14K-016.53 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-020.91 - Quảng Ninh Xe Con -
19A-718.24 - Phú Thọ Xe Con -
19A-746.54 - Phú Thọ Xe Con -
19A-749.21 - Phú Thọ Xe Con -
88C-310.47 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88C-314.52 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88C-322.46 - Vĩnh Phúc Xe Tải -