Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
88C-324.57 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88C-325.47 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
99A-873.84 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-885.31 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-944.20 - Hải Dương Xe Con -
34A-952.61 - Hải Dương Xe Con -
34A-954.94 - Hải Dương Xe Con -
34A-956.12 - Hải Dương Xe Con -
34A-957.03 - Hải Dương Xe Con -
89A-543.37 - Hưng Yên Xe Con -
89A-554.37 - Hưng Yên Xe Con -
89A-555.84 - Hưng Yên Xe Con -
89A-562.67 - Hưng Yên Xe Con -
17C-216.82 - Thái Bình Xe Tải -
17C-217.75 - Thái Bình Xe Tải -
90C-156.46 - Hà Nam Xe Tải -
90C-159.72 - Hà Nam Xe Tải -
36K-231.47 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-236.50 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-248.12 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-266.04 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-268.34 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-274.03 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-285.24 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-558.17 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-558.62 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-563.21 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-580.31 - Thanh Hóa Xe Tải -
37K-506.02 - Nghệ An Xe Con -
37K-511.60 - Nghệ An Xe Con -