Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11D-009.21 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 22C-114.61 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22C-115.93 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 24C-169.64 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 20A-872.20 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-873.34 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-906.50 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12C-144.34 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14C-455.30 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98D-022.74 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 88A-790.13 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-795.24 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-797.20 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99C-344.57 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99D-024.17 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34C-434.90 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-446.62 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-434.87 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-446.31 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89C-349.84 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-498.02 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-500.78 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-509.71 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-216.76 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90A-288.24 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18C-175.90 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36K-279.51 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-292.40 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-565.52 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-579.42 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |