Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-431.03 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 97B-017.78 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 27B-015.72 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 26D-014.75 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 26D-014.87 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 21B-015.47 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 20B-039.07 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 20D-035.91 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12D-009.45 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14D-030.93 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 88B-021.67 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 17B-029.81 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17D-015.48 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 36B-049.01 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37D-049.14 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38B-024.84 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 38B-026.81 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 76B-027.40 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 76B-029.93 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 78D-008.01 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79B-046.61 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 85B-015.81 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 85D-008.04 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 47B-044.51 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48B-015.02 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49B-032.13 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 49D-016.40 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93A-521.51 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51N-153.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-915.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |