Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-274.92 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-031.01 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 99C-337.53 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-438.74 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-451.02 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-451.53 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-452.51 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-445.71 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-468.05 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-474.72 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-475.41 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-508.13 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-492.73 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15D-055.91 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 17B-029.97 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 18C-177.46 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-178.51 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-180.23 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18B-032.14 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35C-184.54 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-564.23 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-579.93 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-570.43 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-574.71 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-583.93 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-584.07 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-248.81 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38D-021.48 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 74C-146.51 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-149.27 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |