Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60D-024.47 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72D-013.30 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51N-050.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-148.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-151.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-152.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-103.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-106.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-124.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-141.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-154.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-194.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-195.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-198.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-210.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-266.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-296.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-297.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-305.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-339.32 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 71C-134.51 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 64A-210.27 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-316.48 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 65A-526.74 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-530.60 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65D-010.82 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 95C-089.49 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 69C-108.12 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 29K-333.80 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-343.78 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |