Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-060.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-062.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-064.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-072.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-077.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-115.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-118.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-138.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-206.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-212.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-239.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-259.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-262.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-264.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-276.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-285.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-347.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 63C-238.64 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 64C-138.67 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 68A-367.12 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 95A-138.62 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 83A-196.94 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 83C-135.78 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 30M-087.76 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-146.82 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-160.40 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-167.46 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-168.67 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-180.21 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-191.05 | - | Hà Nội | Xe Con | - |