Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75C-164.24 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75D-012.97 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 92D-014.23 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76B-030.76 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 76D-013.94 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77A-365.27 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-368.21 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78D-008.23 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79C-228.52 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-230.82 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85B-015.57 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 85D-009.07 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 81C-285.31 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-292.34 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-297.64 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-300.10 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81D-016.41 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 49C-388.72 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-395.49 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61K-538.42 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-539.37 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-571.87 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-576.73 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-593.50 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-849.67 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-851.80 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-868.41 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-876.02 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-876.47 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-877.49 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |