Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81B-028.31 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 81D-013.92 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 81D-014.71 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47C-399.50 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-401.50 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-407.78 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-409.73 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-410.74 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-416.87 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-418.30 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-420.87 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 93A-517.24 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-520.46 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61C-614.73 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-633.57 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-636.94 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-756.81 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-758.91 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-760.90 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-765.87 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-768.53 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-771.73 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-779.03 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-784.27 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72D-016.57 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51M-059.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-062.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-064.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-083.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-084.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |